撤棄

chè qì triệt khí

Hán Việt: triệt khí · Pinyin: chè qì

Tổng quan

Cấu tạo: (triệt) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摒除﹐扬弃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.摒除﹐扬弃。