撤材 chè cái · triệt tài Hán Việt: triệt tài · Pinyin: chè cái Tổng quan Cấu tạo: 撤 (triệt) + 材 (tài)Pinyinchè cáiHán Việttriệt tàiCấu tạo撤 + 材 · triệt + tài nghĩa thành phần: triệt + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拆除建筑物。Tân Hoa Tự Điển 1.拆除建筑物。