撤標 chè biāo · triệt tiêu Hán Việt: triệt tiêu · Pinyin: chè biāo Tổng quan Cấu tạo: 撤 (triệt) + 標 (tiêu)Pinyinchè biāoHán Việttriệt tiêuCấu tạo撤 + 標 · triệt + tiêu nghĩa thành phần: triệt + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撤回标书,不再招标或投标。