撤案

chè àn triệt án

Hán Việt: triệt án · Pinyin: chè àn

Tổng quan

Cấu tạo: (triệt) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撤去餐具。谓用完餐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.撤去餐具。谓用完餐。