撤款 chè kuǎn · triệt khoản Hán Việt: triệt khoản · Pinyin: chè kuǎn Tổng quan rút tiền Cấu tạo: 撤 (triệt) + 款 (khoản)Pinyinchè kuǎnHán Việttriệt khoảnCấu tạo撤 + 款 · triệt + khoản nghĩa thành phần: triệt + khoản Nghĩa ViệtCihui rút tiềnEngCC-CEDICT to withdraw moneyCihui to withdraw money