撤點 chè diǎn · triệt điểm Hán Việt: triệt điểm · Pinyin: chè diǎn Tổng quan Cấu tạo: 撤 (triệt) + 點 (điểm)Pinyinchè diǎnHán Việttriệt điểmCấu tạo撤 + 點 · triệt + điểm nghĩa thành phần: triệt + điểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撤消手工业或商业网点。Tân Hoa Tự Điển 1.撤消手工业或商业网点。