撤版

chè bǎn triệt bản

Hán Việt: triệt bản · Pinyin: chè bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (triệt) + (bản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撤除渔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.撤除渔。