撤版 chè bǎn · triệt bản Hán Việt: triệt bản · Pinyin: chè bǎn Tổng quan Cấu tạo: 撤 (triệt) + 版 (bản)Pinyinchè bǎnHán Việttriệt bảnCấu tạo撤 + 版 · triệt + bản nghĩa thành phần: triệt + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撤除渔。Tân Hoa Tự Điển 1.撤除渔。