撤空 triệt không Hán Việt: triệt không Tổng quan Cấu tạo: 撤 (triệt) + 空 (không)Hán Việttriệt khôngCấu tạo撤 + 空 · triệt + không nghĩa thành phần: triệt + không Nghĩa EngCihui 撤空 hèkōng r.v. evacuate