撤聘 triệt sính Hán Việt: triệt sính Tổng quan Cấu tạo: 撤 (triệt) + 聘 (sính)Hán Việttriệt sínhCấu tạo撤 + 聘 · triệt + sính nghĩa thành phần: triệt + sính Nghĩa EngCihui 撤聘 hèpìn v. disinvite