撤脫 triệt thoát Hán Việt: triệt thoát Tổng quan Cấu tạo: 撤 (triệt) + 脫 (thoát)Hán Việttriệt thoátCấu tạo撤 + 脫 · triệt + thoát nghĩa thành phần: triệt + thoát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 臨時擺脫不顧。如:「沒想到他竟在緊要關頭撤脫了。」EngCihui 撤脫 hètuō v. manage to run away (from appointments, etc.)