撤蔀 chè bù Pinyin: chè bù Tổng quan Cấu tạo: 撤 (triệt) + 蔀Pinyinchè bùCấu tạo撤 + 蔀 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 除去遮蔽光明之物。喻恍然而悟。蔀﹐蔀席。Tân Hoa Tự Điển 1.除去遮蔽光明之物。喻恍然而悟。蔀﹐蔀席。