撤警 chè jǐng · triệt cảnh Hán Việt: triệt cảnh · Pinyin: chè jǐng Tổng quan Cấu tạo: 撤 (triệt) + 警 (cảnh)Pinyinchè jǐngHán Việttriệt cảnhCấu tạo撤 + 警 · triệt + cảnh nghĩa thành phần: triệt + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撤去警备的军队。Tân Hoa Tự Điển 1.撤去警备的军队。