撤辦 triệt bạn Hán Việt: triệt bạn Tổng quan Cấu tạo: 撤 (triệt) + 辦 (bạn)Hán Việttriệt bạnCấu tạo撤 + 辦 · triệt + bạn nghĩa thành phần: triệt + bạn Nghĩa EngCihui 撤辦 hèbàn v. fire a delinquent official and subject him to disciplinary action