撤酒 chè jiǔ · triệt tửu Hán Việt: triệt tửu · Pinyin: chè jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 撤 (triệt) + 酒 (tửu)Pinyinchè jiǔHán Việttriệt tửuCấu tạo撤 + 酒 · triệt + tửu nghĩa thành phần: triệt + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撤去酒席。Tân Hoa Tự Điển 1.撤去酒席。