撤點 chè diǎn · triệt điểm Hán Việt: triệt điểm · Pinyin: chè diǎn Tổng quan Cấu tạo: 撤 (triệt) + 點 (điểm)Pinyinchè diǎnHán Việttriệt điểmCấu tạo撤 + 點 · triệt + điểm nghĩa thành phần: triệt + điểm