撥作 bát tác Hán Việt: bát tác Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 作 (tác)Hán Việtbát tácCấu tạo撥 + 作 · bát + tác nghĩa thành phần: bát + tác Nghĩa EngCihui 撥作 ōzuò* v. set aside; assign; allocate