撥備 bō bèi · bát bị Hán Việt: bát bị · Pinyin: bō bèi Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 備 (bị)Pinyinbō bèiHán Việtbát bịCấu tạo撥 + 備 · bát + bị nghĩa thành phần: bát + bị