撥卷 bō juǎn · bát quyển Hán Việt: bát quyển · Pinyin: bō juǎn Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 卷 (quyển)Pinyinbō juǎnHán Việtbát quyểnCấu tạo撥 + 卷 · bát + quyển nghĩa thành phần: bát + quyển