撥工

bō gōng bát công

Hán Việt: bát công · Pinyin: bō gōng

Tổng quan

đổi công

Cấu tạo: (bát) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổi công
  • Cihui đổi công。變工。

Eng

  • Cihui 撥工 ōgōng v.o. <topo.> exchange labor