撥弓 bō gōng · bát cung Hán Việt: bát cung · Pinyin: bō gōng Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 弓 (cung)Pinyinbō gōngHán Việtbát cungCấu tạo撥 + 弓 · bát + cung nghĩa thành phần: bát + cung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不正的弓。《荀子.正論》:「羿舚門者,天下之善射者也,不能以撥弓曲矢中。」唐.楊倞.注:「撥弓,不正之弓。」