撥忙 bō máng · bát mang Hán Việt: bát mang · Pinyin: bō máng Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 忙 (mang)Pinyinbō mángHán Việtbát mangCấu tạo撥 + 忙 · bát + mang nghĩa thành phần: bát + mang