撥慢

bát mạn

Hán Việt: bát mạn

Tổng quan

vặn chậm lại (kim đồng hồ)

Cấu tạo: 拨 (bát) + 慢 (mạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỉnh chậm

Từ liên quan

Gần nghĩa

慢些 · 慢使 · 慢地 · 慢坑 · 慢坡 · 慢境 · 慢夢 · 慢山