撥房 bō fáng · bát phòng Hán Việt: bát phòng · Pinyin: bō fáng Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 房 (phòng)Pinyinbō fángHán Việtbát phòngCấu tạo撥 + 房 · bát + phòng nghĩa thành phần: bát + phòng