撥換 bō huàn · bát hoán Hán Việt: bát hoán · Pinyin: bō huàn Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 換 (hoán)Pinyinbō huànHán Việtbát hoánCấu tạo撥 + 換 · bát + hoán nghĩa thành phần: bát + hoán