撥歷 bō lì · bát lịch Hán Việt: bát lịch · Pinyin: bō lì Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 歷 (lịch)Pinyinbō lìHán Việtbát lịchCấu tạo撥 + 歷 · bát + lịch nghĩa thành phần: bát + lịch