撥氣 bō qì · bát khí Hán Việt: bát khí · Pinyin: bō qì Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 氣 (khí)Pinyinbō qìHán Việtbát khíCấu tạo撥 + 氣 · bát + khí nghĩa thành phần: bát + khí