撥汗 bō hàn · bát hãn Hán Việt: bát hãn · Pinyin: bō hàn Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 汗 (hãn)Pinyinbō hànHán Việtbát hãnCấu tạo撥 + 汗 · bát + hãn nghĩa thành phần: bát + hãn