撥沙 bō shā · bát sa Hán Việt: bát sa · Pinyin: bō shā Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 沙 (sa)Pinyinbō shāHán Việtbát saCấu tạo撥 + 沙 · bát + sa nghĩa thành phần: bát + sa