撥準 bát chuẩn Hán Việt: bát chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 準 (chuẩn)Hán Việtbát chuẩnCấu tạo撥 + 準 · bát + chuẩn nghĩa thành phần: bát + chuẩn Nghĩa EngCihui 撥準 ōzhǔn v. set (a clock) correctly