撥煩 bō fán · bát phiền Hán Việt: bát phiền · Pinyin: bō fán Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 煩 (phiền)Pinyinbō fánHán Việtbát phiềnCấu tạo撥 + 煩 · bát + phiền nghĩa thành phần: bát + phiền