撥片 bō piàn · bát phiến Hán Việt: bát phiến · Pinyin: bō piàn Tổng quan miếng gảy đàn Cấu tạo: 撥 (bát) + 片 (phiến)Pinyinbō piànHán Việtbát phiếnCấu tạo撥 + 片 · bát + phiến nghĩa thành phần: bát + phiến Nghĩa ViệtCihui miếng gảy đànEngCC-CEDICT pick; plectrumCihui pick; plectrum