撥理 bō lǐ · bát lí Hán Việt: bát lí · Pinyin: bō lǐ Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 理 (lí)Pinyinbō lǐHán Việtbát líCấu tạo撥 + 理 · bát + lí nghĩa thành phần: bát + lí