撥給
bát cấp
Hán Việt: bát cấp
Tổng quan
cho quyền: cho phép
Nghĩa
Việt
- Cihui cho quyền: cho phép
- Cihui cho quyền; cho phép。主管當局撥與。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 撥放發給。如:「中央將撥給縣政府一億元的建設經費。」
Eng
- Cihui 撥給 ōgěi v.p. authorize (expenditure of funds/etc.)