撥繁 bō fán · bát phồn Hán Việt: bát phồn · Pinyin: bō fán Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 繁 (phồn)Pinyinbō fánHán Việtbát phồnCấu tạo撥 + 繁 · bát + phồn nghĩa thành phần: bát + phồn