撥蠟 bō là · bát lạp Hán Việt: bát lạp · Pinyin: bō là Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 蠟 (lạp)Pinyinbō làHán Việtbát lạpCấu tạo撥 + 蠟 · bát + lạp nghĩa thành phần: bát + lạp