撥鋪 bō pù · bát phô Hán Việt: bát phô · Pinyin: bō pù Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 鋪 (phô)Pinyinbō pùHán Việtbát phôCấu tạo撥 + 鋪 · bát + phô nghĩa thành phần: bát + phô