撦拽 chě zhuāi·xả duệ Hán Việt: xả duệ · Pinyin: chě zhuāi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.牵拉。 Cấu tạo: 撦 (xả) + 拽 (duệ)Pinyinchě zhuāiHán Việtxả duệCấu tạo撦 + 拽 · xả + duệ nghĩa thành phần: xả + duệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.牵拉。 Từ liên quan Gần nghĩa拽姐 · 拽步 · 拽耙扶犁 · 拽象拖犀 · 拽巷攞街 · 拽布拖麻 · 拽布披麻 · 拽住