chě xả

Hán Việt: xả · Pinyin: chě

Tổng quan

biến thể của 扯[che3] kéo

撦冶 · 撦拽 · 撦撏 · 撦磔 · 撦裂 · 撦鼓奪旗 · 揪撦 · 撏撦

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchě
Hán Việtxả
Quảng Đôngce2
Nhật BảnSAKU
Chú âmㄔㄜˇ
Hán ngữ Trung cổchjax
Phản thiết齒者切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Xé ra.;

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm xả xả (lôi theo); xả (lật, lột); xả hoang (nói dối) [Eng: to bring about; to throw off; to tell lie]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同「扯」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 扯[che3]|to pull|to tear

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【正韻】昌者切【集韻】【韻會】齒者切,𠀤車上聲。裂開也。【博雅】撦坼,啓開也。【劉克莊題跋】溫李諸人,困于撏撦。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 偖 · 偖 · 扯 · 扯 · 扯