撦裂

chě lièxả liệt

Hán Việt: xả liệt · Pinyin: chě liè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.撕碎。

Cấu tạo: 撦 (xả) + 裂 (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.撕碎。

Từ liên quan

Gần nghĩa

裂化 · 裂变 · 裂口 · 裂土 · 裂开 · 裂果 · 裂殖 · 裂沟