撩吊

liāo diào liêu điếu

Hán Việt: liêu điếu · Pinyin: liāo diào

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (điếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹抛掉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹抛掉。