撩妹

liáo mèi liêu muội

Hán Việt: liêu muội · Pinyin: liáo mèi

Tổng quan

(thông tục) tán tỉnh; tán gái

Cấu tạo: (liêu) + (muội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) tán tỉnh; tán gái

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to flirt; to hit on girls
  • Cihui (coll.) to flirt; to hit on girls