撩妹

liáo mèiliêu muội

Hán Việt: liêu muội · Pinyin: liáo mèi

Tổng quan

(thông tục) tán tỉnh; tán gái

Cấu tạo: 撩 (liêu) + 妹 (muội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tán gái
  • Tần suất từ (thông tục) tán tỉnh; tán gái

Eng

  • Cihui (coll.) to flirt; to hit on girls
  • Tần suất từ (coll.) to flirt; to hit on girls

Từ liên quan

Gần nghĩa

妹丈 · 妹夫 · 妹妹 · 妹婿 · 妹子 · 妹纸 · 撩乱 · 撩人