撩開

liāo kai liêu khai

Hán Việt: liêu khai · Pinyin: liāo kai

Tổng quan

vén sang một bên (quần áo, rèm, v.v.) để lộ ra | hất sang bên

Cấu tạo: (liêu) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vén sang một bên (quần áo, rèm, v.v.) để lộ ra | hất sang bên

Eng

  • CC-CEDICT to push aside (clothing, curtain etc) to reveal something; to toss aside
  • Cihui to push aside (clothing, curtain etc) to reveal something; to toss aside