撩弄

liāo nòng liêu lộng

Hán Việt: liêu lộng · Pinyin: liāo nòng

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (lộng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 引惹、挑逗。《喻世明言.卷二三.張舜美燈宵得麗女》:「說那女子被舜美撩弄,禁持不住,眼也花了,心也亂了。」也作「撩鬥」、「撩逗」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挑逗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挑逗。