撩情 liêu tình Hán Việt: liêu tình Tổng quan Cấu tạo: 撩 (liêu) + 情 (tình)Hán Việtliêu tìnhCấu tạo撩 + 情 · liêu + tình nghĩa thành phần: liêu + tình Nghĩa EngCihui 撩情 iáoqíng v.o. flirt; tease