撩鬥 liāo dòu · liêu đấu Hán Việt: liêu đấu · Pinyin: liāo dòu Tổng quan Cấu tạo: 撩 (liêu) + 鬥 (đấu)Pinyinliāo dòuHán Việtliêu đấuCấu tạo撩 + 鬥 · liêu + đấu nghĩa thành phần: liêu + đấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"撩逗"; 挑动;挑逗。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撩逗"。 2.挑动;挑逗。