撩毒 liāo dú · liêu độc Hán Việt: liêu độc · Pinyin: liāo dú Tổng quan Cấu tạo: 撩 (liêu) + 毒 (độc)Pinyinliāo dúHán Việtliêu độcCấu tạo撩 + 毒 · liêu + độc nghĩa thành phần: liêu + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言惹恼。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言惹恼。