撩水
liêu thủy
Hán Việt: liêu thủy · Pinyin: liāo shuǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以手腳撥弄水。如:「別儘在那兒撩水玩。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓家禽交配。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓家禽交配。
Eng
- Cihui 撩水 iāoshuǐ v.o. scatter/sprinkle water with the hand