撩洗 liāo xǐ · liêu tẩy Hán Việt: liêu tẩy · Pinyin: liāo xǐ Tổng quan Cấu tạo: 撩 (liêu) + 洗 (tẩy)Pinyinliāo xǐHán Việtliêu tẩyCấu tạo撩 + 洗 · liêu + tẩy nghĩa thành phần: liêu + tẩy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓疏浚江湖。Tân Hoa Tự Điển 1.谓疏浚江湖。