撩湖

liāo hú liêu hồ

Hán Việt: liêu hồ · Pinyin: liāo hú

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓挖去湖中淤泥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓挖去湖中淤泥。