撩理

liāo lǐ liêu lí

Hán Việt: liêu lí · Pinyin: liāo lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整理;照料; 逗引。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.整理;照料。 2.逗引。